TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

submission

UK/səbˈmɪʃən/ US/səbˈmɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

submission nghĩa là sự trình, sự đệ trình, sự phục tùng, sự quy phục.

Nghĩa của submission

Danh từ

  1. Sự trình, sự đệ trình.
    • the submission of a plansự đệ trình một kế hoạch
  2. Sự phục tùng, sự quy phục.
  3. Pháp lý Ý kiến trình toà (của luật sư).

Dạng từ của submission

Số nhiềusubmissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với submission

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

submission nghĩa là gì?

submission (danh từ) nghĩa là sự trình, sự đệ trình, sự phục tùng, sự quy phục.

submission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của submission: giọng Anh (UK) /səbˈmɪʃən/, giọng Mỹ (US) /səbˈmɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.