TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

submit

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səbˈmɪt/ US/səbˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt

submit nghĩa là đệ trình, chịu, cam chịu, trịnh trọng trình bày.

Nghĩa của submit

Ngoại động từ

  1. Đệ trình, đưa ra ý kiến là.
    • I should like to submit it to your inspectiontôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra

Nội động từ

  1. Chịu, cam chịu, quy phục, đồng ý, chấp nhận.
    • to submit to defeatcam chịu thất bại
    • will never submitkhông bao giờ chịu quy phục
  2. Trịnh trọng trình bày.
    • that, I submit, is a false inferencetôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm

Dạng từ của submit

Ngôi thứ ba số ítsubmits
Hiện tại phân từ (-ing)submitting
Quá khứ phân từsubmitted
Quá khứsubmitted

Họ từ của submit

Cụm từ, thành ngữ với submit

  • to submit oneself to... — Chịu phục tùng.

Câu hỏi thường gặp

submit nghĩa là gì?

submit (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đệ trình, chịu, cam chịu, trịnh trọng trình bày.

submit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của submit: giọng Anh (UK) /səbˈmɪt/, giọng Mỹ (US) /səbˈmɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.