submit
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səbˈmɪt/
US/səbˈmɪt/
giọng máy của trình duyệt
submit nghĩa là đệ trình, chịu, cam chịu, trịnh trọng trình bày.
Nghĩa của submit
Ngoại động từ
- Đệ trình, đưa ra ý kiến là.
- I should like to submit it to your inspectiontôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra
Nội động từ
- Chịu, cam chịu, quy phục, đồng ý, chấp nhận.
- to submit to defeatcam chịu thất bại
- will never submitkhông bao giờ chịu quy phục
- Trịnh trọng trình bày.
- that, I submit, is a false inferencetôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm
Dạng từ của submit
| Ngôi thứ ba số ít | submits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | submitting |
| Quá khứ phân từ | submitted |
| Quá khứ | submitted |
Họ từ của submit
Cụm từ, thành ngữ với submit
- to submit oneself to... — Chịu phục tùng.
Câu hỏi thường gặp
submit nghĩa là gì?
submit (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đệ trình, chịu, cam chịu, trịnh trọng trình bày.
submit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của submit: giọng Anh (UK) /səbˈmɪt/, giọng Mỹ (US) /səbˈmɪt/.