Đỏ mặt tiếng Anh là gì?
"đỏ mặt" trong tiếng Anh là blush (nội động từ), blushing (tính từ), redden (nội động từ).
blush Nội động từ
UK/ˈblʌʃ/US/ˈblʌʃ/
Nghĩa: Đỏ mặt (vì thẹn).
- He started blushing.Anh ấy bắt đầu đỏ mặt.
- She blushed with shame.Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.
blushing Tính từ
UK/ˈblʌʃɪŋ/US/ˈblʌʃɪŋ/
Nghĩa: Đỏ mặt, bẽn lẽn.
- He started blushing.Anh ấy bắt đầu đỏ mặt.
redden Nội động từ
UK/ˈɹɛdn̩/US/ˈɹɛdn̩/
Nghĩa: Đỏ mặt.
reddening Danh từ
US/ˈrɛ.dᵊ.niɳ/
Nghĩa: Sự đỏ mặt.
Câu hỏi thường gặp
Đỏ mặt tiếng Anh là gì?
"đỏ mặt" trong tiếng Anh là blush (nội động từ), blushing (tính từ), redden (nội động từ).