Đồ chơi tiếng Anh là gì?
"đồ chơi" trong tiếng Anh là toy (danh từ), bauble (danh từ), plaything.
toy Danh từ
UK/tɔɪ/US/tɔɪ/
Nghĩa: Đồ chơi (của trẻ con).
- That factory manufactures toys.Công ty đó sản xuất đồ chơi.
- His younger brother has a lot of toys.Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi.
bauble Danh từ
US/ˈbɔbəl/
Nghĩa: Đồ chơi; đồ không giá trị.
plaything
UK/ˈpleɪ.θɪŋ/US/ˈpleɪ.θɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Đồ chơi tiếng Anh là gì?
"đồ chơi" trong tiếng Anh là toy (danh từ), bauble (danh từ), plaything.