Đồ gá lắp tiếng Anh là gì?
"đồ gá lắp" trong tiếng Anh là gear (danh từ), attachment (danh từ), jig (danh từ).
gear Danh từ
UK/ɡɪə/US/ɡɪɚ/
Nghĩa: Cơ cấu, thiết bị, dụng cụ; đồ gá lắp, phụ tùng.
attachment Danh từ
UK/əˈtæt͡ʃmənt/US/əˈtæt͡ʃmənt/
Nghĩa: Đồ gá lắp, phụ tùng.
jig Danh từ
UK/d͡ʒɪɡ/US/d͡ʒɪɡ/
Nghĩa: Đồ gá lắp, khuôn dẫn (khoan).
Câu hỏi thường gặp
Đồ gá lắp tiếng Anh là gì?
"đồ gá lắp" trong tiếng Anh là gear (danh từ), attachment (danh từ), jig (danh từ).