TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jig

UK/d͡ʒɪɡ/ US/d͡ʒɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

jig nghĩa là điệu nhảy jig, nhạc jig, nhảy điệu jig, nhảy tung tăng.

Nghĩa của jig

Danh từ

  1. Điệu nhảy jig.
  2. Nhạc (cho điệu nhảy) jig.
  3. Kỹ thuật Đồ gá lắp, khuôn dẫn (khoan).
  4. Máy sàng, sàng (quặng, khoáng chất).

Nội động từ

  1. Nhảy điệu jig.
  2. Nhảy tung tăng.
    • to jig up and downnhảy tung tăng

Ngoại động từ

  1. Làm cho nhảy tung tăng; tung lên tung xuống nhanh.
    • to jig a baby [up and down] on one's kneestung tung một em bé lên đầu gối
  2. Kỹ thuật Lắp đồ gá lắp, lắp khuôn dẫn (khoan).
  3. Sàng (quặng, khoáng chất).

Dạng từ của jig

Số nhiềujigs
Ngôi thứ ba số ítjigs
Hiện tại phân từ (-ing)jigging
Quá khứ phân từjigged
Quá khứjigged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jig

Đồng nghĩa

Họ từ của jig

Cụm từ, thành ngữ với jig

  • the jig was up — Hết hy vọng, hết đường.

Câu hỏi thường gặp

jig nghĩa là gì?

jig (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là điệu nhảy jig, nhạc jig, nhảy điệu jig, nhảy tung tăng.

jig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jig: giọng Anh (UK) /d͡ʒɪɡ/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.