TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồng hành tiếng Anh là gì?

"đồng hành" trong tiếng Anh là accompany (ngoại động từ), be there (cụm động từ), companion.

accompany Ngoại động từ

UK/əˈkʌm.pə.ni/US/əˈkʌm.pə.ni/

Nghĩa: Đi theo, đi cùng, đi kèm, đồng hành.

Xem đầy đủ từ "accompany": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be there Cụm động từ

Nghĩa: Đồng hành.

Xem đầy đủ từ "be there": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

companion

UK/kəmˈpæn.jən/US/kəmˈpæn.jən/

Xem đầy đủ từ "companion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hành tiếng Anh là gì?

"đồng hành" trong tiếng Anh là accompany (ngoại động từ), be there (cụm động từ), companion.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.