Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì?
"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Anh là watch (danh từ), wristwatch (danh từ), wrist-watch (danh từ).
watch Danh từ
UK/ˈwɒt͡ʃ/US/ˈwɑt͡ʃ/
Nghĩa: Đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay.
- My watch says that it's three o'clock.Đồng hồ đeo tay của tôi báo rằng bây giờ ba giờ.
- Your watch is more expensive than mine.Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
wristwatch Danh từ
UK/ˈɹɪstˌwɒt͡ʃ/US/ˈɹɪstˌwɔt͡ʃ/
Nghĩa: Đồng hồ đeo tay.
- He's lost his wristwatch and now he's looking for them.Anh ấy bị mất đồng hồ đeo tay và giờ đang tìm nó.
wrist-watch Danh từ
US/ˈrɪst.ˈwɑːtʃ/
Nghĩa: Đồng hồ đeo tay.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì?
"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Anh là watch (danh từ), wristwatch (danh từ), wrist-watch (danh từ).