TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồng lõa tiếng Anh là gì?

"đồng lõa" trong tiếng Anh là accomplice (danh từ), complicit (tính từ), accessory.

accomplice Danh từ

UK/əˈkɒm.plɪs/US/əˈkɑm.pləs/

Nghĩa: đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm

Xem đầy đủ từ "accomplice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complicit Tính từ

UK/kəmˈplɪs.ɪt/US/kəmˈplɪs.ɪt/

Nghĩa: Đồng phạm, đồng lõa.

Xem đầy đủ từ "complicit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accessory

UK/əkˈsɛs.(ə.)ɹi/US/əkˈsɛs.(ə.)ɹi/

Xem đầy đủ từ "accessory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complicity

US/kəm.ˈplɪ.sə.ti/

Xem đầy đủ từ "complicity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng lõa tiếng Anh là gì?

"đồng lõa" trong tiếng Anh là accomplice (danh từ), complicit (tính từ), accessory.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.