Đồng nghĩa tiếng Anh là gì?
"đồng nghĩa" trong tiếng Anh là synonymous (tính từ), synonymical (tính từ), synonym.
synonymous Tính từ
UK/sɪˈnɒnɪməs/US/sɪˈnɑnɪməs/
Nghĩa: Đồng nghĩa (với).
synonymical Tính từ
Nghĩa: Đồng nghĩa.
synonym
UK/ˈsɪn.əˌnɪm/US/ˈsɪn.əˌnɪm/
convertible Tính từ
UK/kənˈvɜː(ɹ)təbəl/US/kənˈvɜː(ɹ)təbəl/
Nghĩa: Đồng nghĩa, có thể dùng thay nhau được (từ).
- convertible termstừ đồng nghĩa
synonymity Danh từ
US/ˈsɪ.nə.ˌnɪ.mə.ti/
Nghĩa: Tính đồng nghĩa.
synonymy Danh từ
UK/sɪˈnɒnɪmi/US/sɪˈnɒnəmi/
Nghĩa: Tính đồng nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Đồng nghĩa tiếng Anh là gì?
"đồng nghĩa" trong tiếng Anh là synonymous (tính từ), synonymical (tính từ), synonym.