TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convertible

UK/kənˈvɜː(ɹ)təbəl/ US/kənˈvɜː(ɹ)təbəl/ giọng máy của trình duyệt

convertible nghĩa là có thể đổi, có thể cải.

Nghĩa của convertible

Tính từ

  1. Có thể đổi, có thể cải, có thể hoán cải được.
  2. Có thể đổi thành vàng, có thể đổi thành đô la (tiền).
  3. Ngôn ngữ học Đồng nghĩa, có thể dùng thay nhau được (từ).
    • convertible termstừ đồng nghĩa
  4. Có thể bỏ mui (ô tô).

Danh từ

  1. Ô tô bỏ mui được.

Dạng từ của convertible

So sánh hơnmore convertible
So sánh nhấtmost convertible
Số nhiềuconvertibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convertible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của convertible

Cụm từ, thành ngữ với convertible

  • convertible husbandry — Luân canh.
  • convertible bond — Trái phiếu chuyển đổi, trái khoán chuyển đổi được.
  • convertible loan stock — Khoản vay chuyển đổi được.
  • convertible security — Chứng khoán chuyển đổi được.

Câu hỏi thường gặp

convertible nghĩa là gì?

convertible (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể đổi, có thể cải.

convertible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convertible: giọng Anh (UK) /kənˈvɜː(ɹ)təbəl/, giọng Mỹ (US) /kənˈvɜː(ɹ)təbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.