TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đổ nhào tiếng Anh là gì?

"đổ nhào" trong tiếng Anh là tumble (nội động từ), overturn (nội động từ), topple (nội động từ).

tumble Nội động từ

UK/ˈtʌmbl̩/US/ˈtʌmbl̩/

Nghĩa: Ngã, sụp đổ, đổ nhào.

  • to tumble down the stairsngã lộn từ trên cầu thang xuống
  • to tumble into the riverté nhào xuống sông

Xem đầy đủ từ "tumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overturn Nội động từ

UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/

Nghĩa: Đổ, đổ nhào.

Xem đầy đủ từ "overturn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

topple Nội động từ

UK/ˈtɒpl̩/US/ˈtɑpl̩/

Nghĩa: + down, over) ngã, đổ, đổ nhào.

Xem đầy đủ từ "topple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tumbling Danh từ

US/ˈtəm.bliɳ/

Nghĩa: Sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào.

Xem đầy đủ từ "tumbling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đổ nhào tiếng Anh là gì?

"đổ nhào" trong tiếng Anh là tumble (nội động từ), overturn (nội động từ), topple (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.