Đổ nhào tiếng Anh là gì?
"đổ nhào" trong tiếng Anh là tumble (nội động từ), overturn (nội động từ), topple (nội động từ).
tumble Nội động từ
UK/ˈtʌmbl̩/US/ˈtʌmbl̩/
Nghĩa: Ngã, sụp đổ, đổ nhào.
- to tumble down the stairsngã lộn từ trên cầu thang xuống
- to tumble into the riverté nhào xuống sông
overturn Nội động từ
UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/
Nghĩa: Đổ, đổ nhào.
topple Nội động từ
UK/ˈtɒpl̩/US/ˈtɑpl̩/
Nghĩa: + down, over) ngã, đổ, đổ nhào.
tumbling Danh từ
US/ˈtəm.bliɳ/
Nghĩa: Sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào.
Câu hỏi thường gặp
Đổ nhào tiếng Anh là gì?
"đổ nhào" trong tiếng Anh là tumble (nội động từ), overturn (nội động từ), topple (nội động từ).