TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đổ sập tiếng Anh là gì?

"đổ sập" trong tiếng Anh là collapse (nội động từ), fall, cave (nội động từ).

collapse Nội động từ

UK/kəˈlæps/US/kəˈlæps/ giọng người thật

Nghĩa: Đổ, sập, sụp, đổ sập.

  • The building collapsed in the earthquake.Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất.
  • the house collapsedcăn nhà đổ sập

Xem đầy đủ từ "collapse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fall

UK/fɔːl/US/fɔl/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cave Nội động từ

UK/keɪv/US/keɪv/ giọng người thật

Nghĩa: Đổ, sập, sụp, đổ sập.

Xem đầy đủ từ "cave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đổ sập tiếng Anh là gì?

"đổ sập" trong tiếng Anh là collapse (nội động từ), fall, cave (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "collapse": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fall": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "cave": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.