Đổi tính tiếng Anh là gì?
"đổi tính" trong tiếng Anh là transition (động từ), transgender (tính từ), turn over a new leaf (cụm động từ).
transition Động từ
UK/tɹænˈzɪʃ.ən/US/tɹænˈzɪʃ.ən/
Nghĩa: Chuyển giới, hoán giới, đổi tính.
transgender Tính từ
UK/tɹænzˈd͡ʒɛndə/US/ˌtɹænzˈd͡ʒɛndəɹ/
Nghĩa: Chuyển giới, hoán giới, đổi tính.
turn over a new leaf Cụm động từ
Nghĩa: Cải tà quy chính; đổi tính, đổi nết.
Xem đầy đủ từ "turn over a new leaf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Đổi tính tiếng Anh là gì?
"đổi tính" trong tiếng Anh là transition (động từ), transgender (tính từ), turn over a new leaf (cụm động từ).