TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Độ dày tiếng Anh là gì?

"độ dày" trong tiếng Anh là thickness (danh từ), depth (danh từ), density (danh từ).

thickness Danh từ

UK/ˈθɪknəs/US/ˈθɪknəs/

Nghĩa: Độ dày, bề dày.

  • What is the thickness of that novel?Độ dày của cuốn tiểu thuyết đó là bao nhiêu?

Xem đầy đủ từ "thickness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

depth Danh từ

UK/dɛpθ/US/dɛpθ/

Nghĩa: Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày.

  • the depth of a riverchiều sâu của con sông
  • a well five meters in depthgiếng sâu năm mét

Xem đầy đủ từ "depth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

density Danh từ

UK/ˈdɛn.sɪ.ti/US/ˈdɛn.sə.ti/

Nghĩa: Độ dày, mật độ, độ chặt.

  • molecular densitymật độ phân tử

Xem đầy đủ từ "density": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Độ dày tiếng Anh là gì?

"độ dày" trong tiếng Anh là thickness (danh từ), depth (danh từ), density (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.