Độ dày tiếng Anh là gì?
"độ dày" trong tiếng Anh là thickness (danh từ), depth (danh từ), density (danh từ).
thickness Danh từ
UK/ˈθɪknəs/US/ˈθɪknəs/
Nghĩa: Độ dày, bề dày.
- What is the thickness of that novel?Độ dày của cuốn tiểu thuyết đó là bao nhiêu?
depth Danh từ
UK/dɛpθ/US/dɛpθ/
Nghĩa: Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày.
- the depth of a riverchiều sâu của con sông
- a well five meters in depthgiếng sâu năm mét
density Danh từ
UK/ˈdɛn.sɪ.ti/US/ˈdɛn.sə.ti/
Nghĩa: Độ dày, mật độ, độ chặt.
- molecular densitymật độ phân tử
Câu hỏi thường gặp
Độ dày tiếng Anh là gì?
"độ dày" trong tiếng Anh là thickness (danh từ), depth (danh từ), density (danh từ).