Đội trưởng tiếng Anh là gì?
"đội trưởng" trong tiếng Anh là skip (danh từ), captain (danh từ), serang (danh từ).
skip Danh từ
UK/skɪp/US/skɪp/
Nghĩa: Đội trưởng, thủ quân.
captain Danh từ
UK/ˈkæp.tɪn/US/ˈkæp.tən/
Nghĩa: Đội trưởng, thủ quân.
- When a team makes its entrance, the captain leads the way.Khi cả đội tiến vào, đội trưởng đi đầu.
- He was chosen captain.Anh ấy được chọn làm đội trưởng.
serang Danh từ
Nghĩa: Đội trưởng (thuỷ thủ Ân-độ).
skipper Danh từ
UK/ˈskɪp.ə/US/ˈskɪp.ɚ/
Nghĩa: Đội trưởng, thủ quân.
Câu hỏi thường gặp
Đội trưởng tiếng Anh là gì?
"đội trưởng" trong tiếng Anh là skip (danh từ), captain (danh từ), serang (danh từ).