Động tác tiếng Anh là gì?
"động tác" trong tiếng Anh là action (danh từ), movement (danh từ), gesture (danh từ).
action Danh từ
UK/ˈækʃən̩/US/ˈækʃən/
Nghĩa: động tác
- action of a playerbộ điệu của một diễn viên
- action of a horsedáng đi của một con ngựa
movement Danh từ
UK/ˈmuːv.mənt/US/ˈmuːv.mənt/
Nghĩa: Động tác, cử động.
- a graceful movementmột động tác duyên dáng
gesture Danh từ
UK/ˈd͡ʒɛs.t͡ʃə/US/ˈd͡ʒɛs.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Động thái, động tác.
- a political gestureĐộng thái chính trị
Câu hỏi thường gặp
Động tác tiếng Anh là gì?
"động tác" trong tiếng Anh là action (danh từ), movement (danh từ), gesture (danh từ).