TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đỡ lên tiếng Anh là gì?

"đỡ lên" trong tiếng Anh là prop (ngoại động từ), uplift (ngoại động từ), lift (ngoại động từ).

prop Ngoại động từ

UK/pɹɒp/US/pɹɑp/ giọng máy

Nghĩa: Chống, chống đỡ; đỡ lên, đỡ dựng lên.

  • to prop a ladder [up] against the walldựng thang dựa vào tường

Xem đầy đủ từ "prop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uplift Ngoại động từ

UK/ʌpˈlɪft/US/ʌpˈlɪft/ giọng người thật

Nghĩa: Nâng lên, đỡ lên, nhấc lên, đưa lên, đắp cao lên.

Xem đầy đủ từ "uplift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lift Ngoại động từ

UK/lɪft/US/lɪft/ giọng người thật

Nghĩa: Đỡ lên, dựng lên, kéo dậy.

Xem đầy đủ từ "lift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mount Ngoại động từ

UK/maʊnt/US/maʊnt/ giọng người thật

Nghĩa: Nâng lên, cất lên, đỡ lên, kéo lên, cho cưỡi lên.

Xem đầy đủ từ "mount": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đỡ lên tiếng Anh là gì?

"đỡ lên" trong tiếng Anh là prop (ngoại động từ), uplift (ngoại động từ), lift (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "uplift": Totallynotfairbro, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "lift": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "mount": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.