TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đụn cát tiếng Anh là gì?

"đụn cát" trong tiếng Anh là dune (danh từ), sand dune (danh từ), dene (danh từ).

dune Danh từ

UK/djuːn/US/dun/

Nghĩa: Cồn cát, đụn cát.

Xem đầy đủ từ "dune": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sand dune Danh từ

Nghĩa: Đụn cát; cồn cát.

Xem đầy đủ từ "sand dune": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dene Danh từ

UK/diːn/US/diːn/

Nghĩa: Đụn cát, cồn cát.

Xem đầy đủ từ "dene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

down Danh từ

UK/daʊ̯n/US/daʊ̯n/

Nghĩa: Cồn cát, đụn cát.

Xem đầy đủ từ "down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đụn cát tiếng Anh là gì?

"đụn cát" trong tiếng Anh là dune (danh từ), sand dune (danh từ), dene (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.