Đứa trẻ tiếng Anh là gì?
"đứa trẻ" trong tiếng Anh là child (danh từ), chit (danh từ), chitty (danh từ).
child Danh từ
UK/tʃaɪld/US/tʃaɪld/
Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ.
- The child is eating a candy.Đứa trẻ đang ăn một chiếc kẹo.
- Each child has an individual way of thinking.Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau.
chit Danh từ
UK/t͡ʃɪt/US/t͡ʃɪt/
Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ, trẻ con.
chitty Danh từ
UK/ˈt͡ʃɪti/US/ˈt͡ʃɪti/
Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ, trẻ con.
bantling Danh từ
US/ˈbænt.lɪŋ/
Nghĩa: Đứa trẻ, đứa bé, trẻ con.
sprog Danh từ
UK/spɹɒɡ/US/sprɔɡ/
Nghĩa: Đứa trẻ.
Câu hỏi thường gặp
Đứa trẻ tiếng Anh là gì?
"đứa trẻ" trong tiếng Anh là child (danh từ), chit (danh từ), chitty (danh từ).