Đứng trước tiếng Anh là gì?
"đứng trước" trong tiếng Anh là confront (ngoại động từ), precede (động từ), antecedent (tính từ).
confront Ngoại động từ
UK/kənˈfɹʌnt/US/kənˈfɹʌnt/
Nghĩa: Mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với.
- he stood confronting himnó đứng đối diện với anh ta
- many difficulties confront uschúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn
precede Động từ
UK/pɹɪˈsiːd/US/pɹɪˈsid/
Nghĩa: Đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước.
- such duties precede all othersnhững nhiệm vụ như vậy đi trước tất cả mọi nhiệm vụ khác
- the words that precedenhững từ ở trước, những từ ở trên đây
antecedent Tính từ
UK/ˌæntɪˈsiːdənt/US/ˌæntɪˈsidənt/
Nghĩa: Ở trước, đứng trước, về phía trước.
- to be antecedent to somethingtrước cái gì
in face of Cụm từ
Nghĩa: Trước mặt, đứng trước.
Câu hỏi thường gặp
Đứng trước tiếng Anh là gì?
"đứng trước" trong tiếng Anh là confront (ngoại động từ), precede (động từ), antecedent (tính từ).