TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đứng về phía tiếng Anh là gì?

"đứng về phía" trong tiếng Anh là side (nội động từ), be for (cụm từ), range (ngoại động từ).

side Nội động từ

UK/ˈsaɪ̯d/US/ˈsaɪ̯d/

Nghĩa: Đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ.

  • Don't pretend that you're on my side.Đừng có giả vờ như bạn đứng về phía tôi.

Xem đầy đủ từ "side": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be for Cụm từ

Nghĩa: Tán thành, đứng về phía.

Xem đầy đủ từ "be for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

range Ngoại động từ

UK/ˈɹeɪnd͡ʒ/US/ˈɹeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Đứng về phía.

  • to range onself with someoneđứng về phía ai

Xem đầy đủ từ "range": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đứng về phía tiếng Anh là gì?

"đứng về phía" trong tiếng Anh là side (nội động từ), be for (cụm từ), range (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.