Đứng về phía tiếng Anh là gì?
"đứng về phía" trong tiếng Anh là side (nội động từ), be for (cụm từ), range (ngoại động từ).
side Nội động từ
UK/ˈsaɪ̯d/US/ˈsaɪ̯d/
Nghĩa: Đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ.
- Don't pretend that you're on my side.Đừng có giả vờ như bạn đứng về phía tôi.
be for Cụm từ
Nghĩa: Tán thành, đứng về phía.
range Ngoại động từ
UK/ˈɹeɪnd͡ʒ/US/ˈɹeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Đứng về phía.
- to range onself with someoneđứng về phía ai
Câu hỏi thường gặp
Đứng về phía tiếng Anh là gì?
"đứng về phía" trong tiếng Anh là side (nội động từ), be for (cụm từ), range (ngoại động từ).