Đứt tiếng Anh là gì?
"đứt" trong tiếng Anh là break (nội động từ), part (nội động từ), breakkable (tính từ).
break Nội động từ
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
Nghĩa: Gãy, đứt, vỡ.
- the branch brokecành cây gãy
- the abscess breaksnhọt vỡ
part Nội động từ
UK/pɑːt/US/pɑɹt/
Nghĩa: Rẽ ra, tách ra, đứt.
- the crowd parted and let him throughđám đông rẽ ra cho anh ấy đi
- the cord partedthừng đứt ra
breakkable Tính từ
Nghĩa: [vỡ, đứt, rời] ra được.
rupture Nội động từ
UK/ˈɹʌpt͡ʃəː/US/ˈɹʌpt͡ʃɚ/
Nghĩa: Vỡ, đứt, gãy, nứt, rách, thủng.
- a blood-vessel rupturesự đứt mạch máu
cut-off
US/ˌkʌt ˈɔf/ [ˌkɐɾ ˈɔf]
break off
Câu hỏi thường gặp
Đứt tiếng Anh là gì?
"đứt" trong tiếng Anh là break (nội động từ), part (nội động từ), breakkable (tính từ).