part
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɑːt/
US/pɑɹt/
giọng máy của trình duyệt
part nghĩa là phần, bộ phận, bộ phận cơ thể, chia thành từng phần.
Nghĩa của part
Danh từ
- Phần, bộ phận, tập (sách).
- [a] great part of this story is truephần lớn chuyện đó là đúng
- [a] part of them have arrivedmột số trong bọn họ đã đến
- 3 parts of sugar, 5 of flour3 phần đường, 5 phần bột
- spare parts of a machinephụ tùng của máy
- Bộ phận cơ thể.
- the [privy] partschỗ kín (bộ phận sinh dục)
- Phần việc, nhiệm vụ.
- I have done my parttôi đã làm phần việc của tôi
- it was not my part to interferetôi không có nhiệm vụ can thiệp vào
- to have neither part nor lot inkhông có dính dáng gì vào
- Vai, vai trò; lời nói của một vai kịch; bản chép lời của một vai kịch.
- her part was wellvai chị ấy đóng giỏi
- they don't know their parts yethọ không thuộc lời các vai của họ
- to play an important part in the negotiationsgiữ một vai quan trọng trong cuộc đàm phán
- to play a part(nghĩa bóng) đóng kịch, giả vờ
- Số nhiều Nơi, vùng.
- I am a stranger in these partstôi là một người lạ trong vùng này
- Phía, bè.
- to take someone's part; to take part with someoneđứng về phía ai, về bè với ai, ủng hộ ai
- Âm nhạc Bè.
- Từ cổ,nghĩa cổ Tài năng.
- a man of [good] partmột người có tài
Ngoại động từ
- Chia thành từng phần, chia làm đôi.
- Rẽ ra, tách ra, tách làm đôi.
- to part the crowdrẽ đám đông ra
- to part one's hairrẽ đường ngôi (tóc)
- Từ cổ,nghĩa cổ Phân phối, chia phần (cái gì).
Nội động từ
- Rẽ ra, tách ra, đứt.
- the crowd parted and let him throughđám đông rẽ ra cho anh ấy đi
- the cord partedthừng đứt ra
- Chia tay, từ biệt, ra đi.
- they parted in joyhọ hoan hỉ chia tay nhau
- let us part friendschúng ta hãy vui vẻ chia tay nhau
- to part from (with) somebodychia tay ai
- Chết.
- + with Bỏ, lìa bỏ.
- to part with one's propertybỏ của cải
Phó từ
- Một phần.
- it is made part of iron and part of woodcái đó làm một phần bằng sắt một phần bằng gỗ
Dạng từ của part
| Số nhiều | parts |
| Ngôi thứ ba số ít | parts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parting |
| Quá khứ phân từ | parted |
| Quá khứ | parted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với part
Đồng nghĩa
Họ từ của part
Cụm từ, thành ngữ với part
- for my part — Về phần tôi.
- for the most part — Phần lớn, phần nhiều.
- in part — Một phần, phần nào.
- on one's part; on the part of — Về phía.
- part of speech — (Ngôn ngữ học) Loại từ.
- to take someething in good part — Không chấp nhất điều gì; không phật ý về việc gì.
- to take part in — Tham gia vào.
- to part company with — Cắt đứt quan hệ bầu bạn với.
Câu ví dụ với part
- Death is an integral part of life. Cái chết là một phần không thể tách rời của cuộc sống.
- The brain is a crucial body part. Não là một bộ phận cơ thể rất quan trọng.
- He played an important part in the enterprise. Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.
- That wasn't part of the plan. Việc đó nằm ngoài kế hoạch
- A second is a sixtieth part of a minute. Một giây là một phần sáu mươi của một phút.
- Tom found a part-time job near his home. Tom tìm thấy một công việc bán thời gian gần nhà anh ấy.
- Antibodies are a key part of the immune system. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.
- Local clubs are an essential part of village life. Các câu lạc bộ địa phương là một phần thiết yếu của cuộc sống làng quê.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
part nghĩa là gì?
part (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, phó từ) nghĩa là phần, bộ phận, bộ phận cơ thể, chia thành từng phần.
part phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của part: giọng Anh (UK) /pɑːt/, giọng Mỹ (US) /pɑɹt/.