TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đa tiếng Anh là gì?

"đa" trong tiếng Anh là multi- (tiền tố), banyan (danh từ), poly.

multi- Tiền tố

UK/ˈmʌl.tiː/US/ˈmʌl.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều, đa.

Xem đầy đủ từ "multi-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

banyan Danh từ

UK/ˈbæn.jæn/US/ˈbæn.jæn/ giọng người thật

Nghĩa: đa

Xem đầy đủ từ "banyan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poly

UK/ˈpɒl.i-/US/ˈpɑ.li-/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "poly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

banian-tree Danh từ

Nghĩa: Cây đa.

Xem đầy đủ từ "banian-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pagoda-tree Danh từ

US/pə.ˈɡoʊ.də.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây đa.

Xem đầy đủ từ "pagoda-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đa tiếng Anh là gì?

"đa" trong tiếng Anh là multi- (tiền tố), banyan (danh từ), poly.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "banyan": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.