Đa số tiếng Anh là gì?
"đa số" trong tiếng Anh là majority (danh từ), most (danh từ), the better part (cụm từ).
majority Danh từ
UK/məˈd͡ʒɒ.ɹɪti/US/məˈd͡ʒɑ.ɹɪti/ giọng người thật
Nghĩa: Phần lớn, phần đông, đa số.
most Danh từ
UK/ˈməʊst/US/ˈmoʊst/ giọng người thật
Nghĩa: Hầu hết, phần lớn, phần nhiều, đa số, tối đa.
- most of the timephần lớn thời gian
- most of the peopleđa số nhân dân
the better part Cụm từ
Nghĩa: Phần lớn, đa số.
plurality Danh từ
UK/plʊˈɹæləti/US/plʊˈɹæləti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lớn, phần đông, đa số (phiếu bầu...).
come down from generalities to particulars Cụm từ
Nghĩa: Phần lớn, phần đông, đa số.
Xem đầy đủ từ "come down from generalities to particulars": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
number Danh từ
UK/ˈnʌmbər/US/ˈnʌmbər/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hơn về số lượng, số nhiều, đa số.
- to win by numbersthắng vì hơn về số lượng
- he was by numbersthắng vì hơn về số lượng
Câu hỏi thường gặp
Đa số tiếng Anh là gì?
"đa số" trong tiếng Anh là majority (danh từ), most (danh từ), the better part (cụm từ).