TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điền vào tiếng Anh là gì?

"điền vào" trong tiếng Anh là fill out (động từ), fill (ngoại động từ), write (ngoại động từ).

fill out Động từ

UK/fɪl ˈaʊt/US/fɪl ˈaʊt/

Nghĩa: điền vào, ghi vào

Xem đầy đủ từ "fill out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fill Ngoại động từ

UK/fɪl/US/fɪl/

Nghĩa: Bổ nhiệm, thế vào, điền vào.

  • Please fill in this application form.Xin điền vào đơn này.
  • to fill (ip) a postbổ khuyết một chức vị; thế chân

Xem đầy đủ từ "fill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

write Ngoại động từ

US/ɹəɪt/

Nghĩa: Điền vào; viết vào.

  • to write a formđiền vào một mẫu khai

Xem đầy đủ từ "write": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give in Cụm động từ

Nghĩa: Ghi vào, điền vào.

  • to give in one's nameghi tên vào

Xem đầy đủ từ "give in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrote Ngoại động từ

UK/ɹəʊt/US/ɹoʊt/

Nghĩa: Điền vào; viết vào.

  • to write a formđiền vào một mẫu khai

Xem đầy đủ từ "wrote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điền vào tiếng Anh là gì?

"điền vào" trong tiếng Anh là fill out (động từ), fill (ngoại động từ), write (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.