Điều ô nhục tiếng Anh là gì?
"điều ô nhục" trong tiếng Anh là disgrace (danh từ), infamy (danh từ), dishonour (danh từ).
disgrace Danh từ
UK/dɪsˈɡɹeɪs/US/dɪsˈɡɹeɪs/ giọng người thật
Nghĩa: Sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn; điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn.
- to bring disgrace on one's family làm hổ thẹn cho gia đình, làm nhục cho gia đình
- to be a disgrace to one's family là một điều hổ thẹn cho gia đình, là một điều nhục nhã cho gia đình
infamy Danh từ
UK/ˈɪnfəmi/US/ˈɪnfəmi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều ô nhục, điều bỉ ổi.
dishonour Danh từ
UK/dɪsˈɒnə(ɹ)/US/dɪsˈɒnə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều làm mất danh dự, điều làm ô danh, điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn.
Câu hỏi thường gặp
Điều ô nhục tiếng Anh là gì?
"điều ô nhục" trong tiếng Anh là disgrace (danh từ), infamy (danh từ), dishonour (danh từ).