TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều đó tiếng Anh là gì?

"điều đó" trong tiếng Anh là it (đại từ), such (danh từ), same (đại từ).

it Đại từ

UK/ɪt/US/ɪt/

Nghĩa: Cái đó, điều đó, con vật đó.

Xem đầy đủ từ "it": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

such Danh từ

UK/sʌt͡ʃ/US/sʌt͡ʃ/

Nghĩa: Cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy.

  • I may have offended, but such was not my intentiontôi có thể làm mất lòng đấy, nhưng (cái) đó không phải là chủ định của tôi
  • customers who are not satisfied with the goods bought can change such, if unusedkhách hàng nào không vừa lòng với hàng đã mua có thể đổi những thứ đó, nếu chưa dùng

Xem đầy đủ từ "such": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

same Đại từ

UK/seɪm/US/seɪm/

Nghĩa: Điều đã nói trên, người đã nói trên; vật đó; điều đó, người đó.

Xem đầy đủ từ "same": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều đó tiếng Anh là gì?

"điều đó" trong tiếng Anh là it (đại từ), such (danh từ), same (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.