TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều bí ẩn tiếng Anh là gì?

"điều bí ẩn" trong tiếng Anh là enigma (danh từ), riddle (danh từ), mystery (danh từ).

enigma Danh từ

UK/ɪˈnɪɡmə/US/ɪˈnɪɡmə/

Nghĩa: Điều bí ẩn.

Xem đầy đủ từ "enigma": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

riddle Danh từ

UK/ˈɹɪdəl/US/ˈɹɪdəl/

Nghĩa: Điều bí ẩn, điều khó hiểu.

  • to talk in riddlesnói những điều bí ẩn khó hiểu

Xem đầy đủ từ "riddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mystery Danh từ

UK/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/US/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/

Nghĩa: Bí mật, điều bí ẩn.

  • to make a mystery of somethingcoi cái gì là một điều bí mật

Xem đầy đủ từ "mystery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều bí ẩn tiếng Anh là gì?

"điều bí ẩn" trong tiếng Anh là enigma (danh từ), riddle (danh từ), mystery (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.