Điều bí ẩn tiếng Anh là gì?
"điều bí ẩn" trong tiếng Anh là enigma (danh từ), riddle (danh từ), mystery (danh từ).
enigma Danh từ
UK/ɪˈnɪɡmə/US/ɪˈnɪɡmə/
Nghĩa: Điều bí ẩn.
riddle Danh từ
UK/ˈɹɪdəl/US/ˈɹɪdəl/
Nghĩa: Điều bí ẩn, điều khó hiểu.
- to talk in riddlesnói những điều bí ẩn khó hiểu
mystery Danh từ
UK/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/US/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/
Nghĩa: Bí mật, điều bí ẩn.
- to make a mystery of somethingcoi cái gì là một điều bí mật
Câu hỏi thường gặp
Điều bí ẩn tiếng Anh là gì?
"điều bí ẩn" trong tiếng Anh là enigma (danh từ), riddle (danh từ), mystery (danh từ).