Điều bực mình tiếng Anh là gì?
"điều bực mình" trong tiếng Anh là bother (danh từ), annoyance (danh từ), displeasure (danh từ).
bother Danh từ
UK/ˈbɒðə/US/ˈbɑðɚ/
Nghĩa: Điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn.
annoyance Danh từ
UK/əˈnɔɪ.əns/US/əˈnɔɪ.əns/
Nghĩa: Mối phiền muộn; điều khó chịu, điều trái ý; điều bực mình.
displeasure Danh từ
UK/dɪsˈplɛʒə/US/dɪsˈplɛʒɚ/
Nghĩa: Điều khó chịu, điều bực mình.
Câu hỏi thường gặp
Điều bực mình tiếng Anh là gì?
"điều bực mình" trong tiếng Anh là bother (danh từ), annoyance (danh từ), displeasure (danh từ).