bother
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɒðə/
US/ˈbɑðɚ/
giọng máy của trình duyệt
bother nghĩa là điều bực mình, điều khó chịu, sự lo lắng, làm buồn bực.
Nghĩa của bother
Danh từ
- Điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn.
- Sự lo lắng.
Động từ
- Làm buồn bực, làm phiền, quấy rầy.
- to bother someone with somethinglàm phiền ai vì một chuyện gì
- Lo lắng, lo ngại băn khoăn, áy náy.
- to bother [oneself] about something; to bother one's head somethinglo lắng về cái gì
- don't bother to come, just call me upkhông phiền anh phải đến, cứ gọi dây nói cho tôi là được
- Lời cầu khẩn gớm, đến phiền.
- bother the flies!gớm ruồi nhiều quá
Dạng từ của bother
| Ngôi thứ ba số ít | bothers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bothering |
| Quá khứ phân từ | bothered |
| Quá khứ | bothered |
| Số nhiều | bothers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bother
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bother
- Oh, bother! — Chà, phiền quá.
Câu ví dụ với bother
- I pretended that it didn't bother me. Tôi giả vờ rằng điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến mình.
- She says that doesn't bother her. Cô ấy nói điều đó không làm phiền cô ấy.
- I’m not so bothered now. Giờ tôi không còn quá bận tâm.
- The fly kept bothering us during our meal. Con ruồi cứ làm phiền chúng tôi trong suốt bữa ăn.
- He was becoming forgetful, which bothered him a lot. Anh ấy đã rất phiền muộn vì anh ấy đang trở nên hay quên.
- What bothers you about him? Điều gì ở anh ấy khiến bạn phiền lòng?
- He is always bothering me. Anh ấy luôn làm phiền tôi.
- Stop bothering Tom. Đừng làm phiền Tom.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bother nghĩa là gì?
bother (danh từ, động từ) nghĩa là điều bực mình, điều khó chịu, sự lo lắng, làm buồn bực.
bother phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bother: giọng Anh (UK) /ˈbɒðə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑðɚ/.