TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều cấm kỵ tiếng Anh là gì?

"điều cấm kỵ" trong tiếng Anh là taboo (danh từ), tabu (danh từ), ju-ju (danh từ).

taboo Danh từ

UK/təˈbuː/

Nghĩa: Điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ.

  • It exists, but since it's taboo and nobody talks about it, there's no need to give it a name.Nó có tồn tại, nhưng vì nó là điều cấm kỵ và không có ai nói về nó cả, nên việc đặt cho nó một cái tên là không cần thiết.
  • under [a] taboobị cấm kỵ

Xem đầy đủ từ "taboo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tabu Danh từ

Nghĩa: Điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ.

  • under [a] taboobị cấm kỵ

Xem đầy đủ từ "tabu": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ju-ju Danh từ

Nghĩa: Điều cấm kỵ (ở các dân tộc dã man).

Xem đầy đủ từ "ju-ju": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều cấm kỵ tiếng Anh là gì?

"điều cấm kỵ" trong tiếng Anh là taboo (danh từ), tabu (danh từ), ju-ju (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.