Điều chắc chắn tiếng Anh là gì?
"điều chắc chắn" trong tiếng Anh là certainty (danh từ), assurance (danh từ), natural (danh từ).
certainty Danh từ
UK/ˈsɜːtn̩ti/US/ˈsɝtn̩ti/
Nghĩa: Điều chắc chắn.
- imperialism will be abolished, that's a certaintychủ nghĩa đế quốc sẽ bị tiêu diệt, đó là một điều chắc chắn
assurance Danh từ
UK/əˈʃɔːɹəns/US/əˈʃʊɹəns/
Nghĩa: Sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc.
natural Danh từ
UK/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl/US/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl/
Nghĩa: Điều thắng lợi tất nhiên; điều chắc chắn.
cinch Danh từ
UK/sɪntʃ/US/sɪntʃ/
Nghĩa: Điều chắc chắn, điều xác thực; người chắc thắng, đội chắc thắng.
- that's a cinchđó là một điều chắc chắn
Câu hỏi thường gặp
Điều chắc chắn tiếng Anh là gì?
"điều chắc chắn" trong tiếng Anh là certainty (danh từ), assurance (danh từ), natural (danh từ).