Điều kỳ lạ tiếng Anh là gì?
"điều kỳ lạ" trong tiếng Anh là wonder (danh từ), miracle (danh từ), portend (danh từ).
wonder Danh từ
UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/
Nghĩa: Vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công.
- the seven wonders of the worldbảy kỳ quan trên thế giới
- a wonder of architecturemột kỳ công về kiến trúc
miracle Danh từ
US/ˈmiɹ.ə.kəl/
Nghĩa: Điều kỳ lạ, kỳ công.
- a miracle of ingenuitymột sự khéo léo kỳ lạ
- a miracle of architecturemột kỳ công của nền kiến trúc
portend Danh từ
UK/pɔːˈtɛnd/US/pɔɹˈtɛnd/
Nghĩa: Điều kỳ diệu, điều kỳ lạ.
wonderment Danh từ
Nghĩa: Điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Điều kỳ lạ tiếng Anh là gì?
"điều kỳ lạ" trong tiếng Anh là wonder (danh từ), miracle (danh từ), portend (danh từ).