TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wonderment

giọng máy của trình duyệt

wonderment nghĩa là sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, điều kỳ lạ, điều phi thường.

Nghĩa của wonderment

Danh từ

  1. Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
  2. Điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên.

Dạng từ của wonderment

Số nhiềuwonderments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wonderment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wonderment nghĩa là gì?

wonderment (danh từ) nghĩa là sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, điều kỳ lạ, điều phi thường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.