Điều tưởng tượng tiếng Anh là gì?
"điều tưởng tượng" trong tiếng Anh là fiction (danh từ), figment (danh từ), idea (danh từ).
fiction Danh từ
UK/ˈfɪkʃən/US/ˈfɪkʃən/
Nghĩa: Điều hư cấu, điều tưởng tượng.
figment Danh từ
UK/ˈfɪɡ.mənt/US/ˈfɪɡ.mənt/
Nghĩa: Điều tưởng tượng; điều bịa đặt.
- a figment of the mindđiều tưởng tượng
- It is not a figment of our imaginationsĐó không phải là bịa đặt do tưởng tượng mà ra
idea Danh từ
UK/aɪ̯ˈdɪə̯/US/aɪ̯ˈdi.ə/
Nghĩa: Sự hình dung, sự tưởng tượng; điều tưởng tượng.
- I had no idea you could do ittôi không hình dung được anh có thể làm điều đó
imagination Danh từ
UK/ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/US/ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/
Nghĩa: Điều tưởng tượng.
Câu hỏi thường gặp
Điều tưởng tượng tiếng Anh là gì?
"điều tưởng tượng" trong tiếng Anh là fiction (danh từ), figment (danh từ), idea (danh từ).