Điều thích thú tiếng Anh là gì?
"điều thích thú" trong tiếng Anh là pleasure (danh từ), interest (danh từ), delight (danh từ).
pleasure Danh từ
UK/ˈplɛʒə/US/ˈplɛʒɚ/
Nghĩa: Niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị, điều vui thú, điều khoái trá.
- a day of pleasuremột ngày vui thú
- it's a pleasure to...thật là thú vị được
interest Danh từ
UK/ˈɪn.tɹɛst/US/ˈɪn.tɹɛst/
Nghĩa: Sự thích thú; điều thích thú.
delight Danh từ
UK/dəˈlaɪt/US/dəˈlaɪt/
Nghĩa: Điều thích thú, niềm khoái cảm.
- music is his chief delightâm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta
Câu hỏi thường gặp
Điều thích thú tiếng Anh là gì?
"điều thích thú" trong tiếng Anh là pleasure (danh từ), interest (danh từ), delight (danh từ).