Điện tín tiếng Anh là gì?
"điện tín" trong tiếng Anh là telegram (danh từ), cablegram (danh từ), call-sign (danh từ).
telegram Danh từ
UK/ˈtɛləˌɡɹæm/US/ˈtɛləˌɡɹæm/
Nghĩa: điện báo, điện tín, điện văn
- to send a telegramđánh một bức điện tín
cablegram Danh từ
US/ˈkeɪ.bəl.ˌɡræm/
Nghĩa: Bức điện xuyên đại dương; điện tín, cáp.
call-sign Danh từ
US/ˈkɔl.ˈsɑɪn/
Nghĩa: Tín hiệu, điện tín (của một đài phát thanh).
call-signal Danh từ
US/ˈkɔl.ˈsɪɡ.nᵊl/
Nghĩa: Tín hiệu, điện tín (của một đài phát thanh).
Câu hỏi thường gặp
Điện tín tiếng Anh là gì?
"điện tín" trong tiếng Anh là telegram (danh từ), cablegram (danh từ), call-sign (danh từ).