Đi dọc theo tiếng Anh là gì?
"đi dọc theo" trong tiếng Anh là walk along (cụm từ), skirt (động từ), range (ngoại động từ).
walk along Cụm từ
Nghĩa: Tiến bước, đi dọc theo.
- Walk along the street and turn left at the third intersection.Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba.
- Walk along the river and you will find the school.Đi dọc theo con sông và bạn sẽ tìm được ngôi trường.
skirt Động từ
UK/skɜːt/US/skɚt/
Nghĩa: Đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo.
- to skirt the coastđi dọc theo bờ biển
- road skirts round woodcon đường đi vòng mép rừng
range Ngoại động từ
UK/ˈɹeɪnd͡ʒ/US/ˈɹeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Đi khắp; đi dọc theo (bờ sông).
- to range the woodsđi khắp rừng
Câu hỏi thường gặp
Đi dọc theo tiếng Anh là gì?
"đi dọc theo" trong tiếng Anh là walk along (cụm từ), skirt (động từ), range (ngoại động từ).