TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi dọc theo tiếng Anh là gì?

"đi dọc theo" trong tiếng Anh là walk along (cụm từ), skirt (động từ), range (ngoại động từ).

walk along Cụm từ

Nghĩa: Tiến bước, đi dọc theo.

  • Walk along the street and turn left at the third intersection.Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba.
  • Walk along the river and you will find the school.Đi dọc theo con sông và bạn sẽ tìm được ngôi trường.

Xem đầy đủ từ "walk along": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skirt Động từ

UK/skɜːt/US/skɚt/

Nghĩa: Đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo.

  • to skirt the coastđi dọc theo bờ biển
  • road skirts round woodcon đường đi vòng mép rừng

Xem đầy đủ từ "skirt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

range Ngoại động từ

UK/ˈɹeɪnd͡ʒ/US/ˈɹeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Đi khắp; đi dọc theo (bờ sông).

  • to range the woodsđi khắp rừng

Xem đầy đủ từ "range": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi dọc theo tiếng Anh là gì?

"đi dọc theo" trong tiếng Anh là walk along (cụm từ), skirt (động từ), range (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.