TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi ngang qua tiếng Anh là gì?

"đi ngang qua" trong tiếng Anh là traverse (ngoại động từ), pass (nội động từ), cross (ngoại động từ).

traverse Ngoại động từ

UK/tɹəˈvɜːs/US/tɹəˈvɝs/

Nghĩa: Đi qua, đi ngang qua, vượt qua; nằm vắt ngang.

  • to traverse a forestđi qua một khu rừng
  • the railway traverses the countryđường sắt chạy ngang qua vùng này

Xem đầy đủ từ "traverse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pass Nội động từ

UK/pɑːs/US/pɑːs/

Nghĩa: Đi, đi lên; đi qua, đi ngang qua.

  • to pass down the streetđi xuống phố
  • to pass along a wallđi dọc theo bức tường

Xem đầy đủ từ "pass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cross Ngoại động từ

UK/kɹɒs/US/kɹɔs/

Nghĩa: Qua, đi qua, vượt, đi ngang qua; đưa (ai cái gì...) đi ngang qua.

  • to cross the seavượt biển

Xem đầy đủ từ "cross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pass by Cụm động từ

UK/pɑːs ˈbaɪ/US/pæs ˈbaɪ/

Nghĩa: Đi qua, đi ngang qua.

Xem đầy đủ từ "pass by": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi ngang qua tiếng Anh là gì?

"đi ngang qua" trong tiếng Anh là traverse (ngoại động từ), pass (nội động từ), cross (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.