Đi về phía tiếng Anh là gì?
"đi về phía" trong tiếng Anh là put (nội động từ), trend (nội động từ), strike (nội động từ).
put Nội động từ
UK/pʊt/US/pʊt/
Nghĩa: Đi, đi về phía.
- to put into harbourđi vào bến cảng
- to put to seara khơi
trend Nội động từ
UK/tɹɛnd/US/tɹɛnd/
Nghĩa: Đi về phía, hướng về, xoay về.
- the road trends to the northcon đường đi về phía bắc
strike Nội động từ
UK/stɹaɪk/US/stɹaɪk/
Nghĩa: Đi về phía, hướng về.
- to strike across a fieldvượt qua một cánh đồng
- to strike to the rightrẽ về tay phải
stricken Nội động từ
UK/ˈstɹɪkən/US/ˈstɹɪkən/
Nghĩa: Đi về phía, hướng về.
- to strike across a fieldvượt qua một cánh đồng
- to strike to the rightrẽ về tay phải
struck Nội động từ
UK/stɹʌk/US/stɹʌk/
Nghĩa: Đi về phía, hướng về.
- to strike across a fieldvượt qua một cánh đồng
- to strike to the rightrẽ về tay phải
Câu hỏi thường gặp
Đi về phía tiếng Anh là gì?
"đi về phía" trong tiếng Anh là put (nội động từ), trend (nội động từ), strike (nội động từ).