TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi về phía tiếng Anh là gì?

"đi về phía" trong tiếng Anh là put (nội động từ), trend (nội động từ), strike (nội động từ).

put Nội động từ

UK/pʊt/US/pʊt/

Nghĩa: Đi, đi về phía.

  • to put into harbourđi vào bến cảng
  • to put to seara khơi

Xem đầy đủ từ "put": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trend Nội động từ

UK/tɹɛnd/US/tɹɛnd/

Nghĩa: Đi về phía, hướng về, xoay về.

  • the road trends to the northcon đường đi về phía bắc

Xem đầy đủ từ "trend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strike Nội động từ

UK/stɹaɪk/US/stɹaɪk/

Nghĩa: Đi về phía, hướng về.

  • to strike across a fieldvượt qua một cánh đồng
  • to strike to the rightrẽ về tay phải

Xem đầy đủ từ "strike": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stricken Nội động từ

UK/ˈstɹɪkən/US/ˈstɹɪkən/

Nghĩa: Đi về phía, hướng về.

  • to strike across a fieldvượt qua một cánh đồng
  • to strike to the rightrẽ về tay phải

Xem đầy đủ từ "stricken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

struck Nội động từ

UK/stɹʌk/US/stɹʌk/

Nghĩa: Đi về phía, hướng về.

  • to strike across a fieldvượt qua một cánh đồng
  • to strike to the rightrẽ về tay phải

Xem đầy đủ từ "struck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi về phía tiếng Anh là gì?

"đi về phía" trong tiếng Anh là put (nội động từ), trend (nội động từ), strike (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.