Đi xa hơn tiếng Anh là gì?
"đi xa hơn" trong tiếng Anh là outward (ngoại động từ), outwalk (ngoại động từ), outsail (ngoại động từ).
outward Ngoại động từ
UK/ˈaʊt.wəd/US/ˈaʊt.wɚd/
Nghĩa: Đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai).
outwalk Ngoại động từ
Nghĩa: Đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai).
outsail Ngoại động từ
Nghĩa: Đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền).
Câu hỏi thường gặp
Đi xa hơn tiếng Anh là gì?
"đi xa hơn" trong tiếng Anh là outward (ngoại động từ), outwalk (ngoại động từ), outsail (ngoại động từ).