TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đinh ốc tiếng Anh là gì?

"đinh ốc" trong tiếng Anh là screw (danh từ), bolt, helical (tính từ).

screw Danh từ

UK/ˈskɹuː/US/ˈskɹu/

Nghĩa: Đinh vít, đinh ốc.

Xem đầy đủ từ "screw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bolt

UK/bɒlt/US/boʊlt/

Xem đầy đủ từ "bolt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

helical Tính từ

UK/ˈhɛl.ɪ.kəl/US/ˈhɛl.ɪ.kəl/

Nghĩa: (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc.

Xem đầy đủ từ "helical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đinh ốc tiếng Anh là gì?

"đinh ốc" trong tiếng Anh là screw (danh từ), bolt, helical (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.