Đinh ốc tiếng Anh là gì?
"đinh ốc" trong tiếng Anh là screw (danh từ), bolt, helical (tính từ).
screw Danh từ
UK/ˈskɹuː/US/ˈskɹu/
Nghĩa: Đinh vít, đinh ốc.
bolt
UK/bɒlt/US/boʊlt/
helical Tính từ
UK/ˈhɛl.ɪ.kəl/US/ˈhɛl.ɪ.kəl/
Nghĩa: (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc.
Câu hỏi thường gặp
Đinh ốc tiếng Anh là gì?
"đinh ốc" trong tiếng Anh là screw (danh từ), bolt, helical (tính từ).