Đun tiếng Anh là gì?
"đun" trong tiếng Anh là heat (động từ), boil (động từ), boiler (danh từ).
heat Động từ
UK/ˈhiːt/US/ˈhiːt/
Nghĩa: đun
boil Động từ
UK/bɔɪ(ə)l/US/bɔɪ(ə)l/
Nghĩa: đun, đun sôi
- We're boiling water.Chúng tôi đang đun nước.
boiler Danh từ
UK/ˈbɔɪlə/US/ˈbɔɪlɚ/
Nghĩa: Người đun.
Câu hỏi thường gặp
Đun tiếng Anh là gì?
"đun" trong tiếng Anh là heat (động từ), boil (động từ), boiler (danh từ).