TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đun tiếng Anh là gì?

"đun" trong tiếng Anh là heat (động từ), boil (động từ), boiler (danh từ).

heat Động từ

UK/ˈhiːt/US/ˈhiːt/

Nghĩa: đun

Xem đầy đủ từ "heat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boil Động từ

UK/bɔɪ(ə)l/US/bɔɪ(ə)l/

Nghĩa: đun, đun sôi

  • We're boiling water.Chúng tôi đang đun nước.

Xem đầy đủ từ "boil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boiler Danh từ

UK/ˈbɔɪlə/US/ˈbɔɪlɚ/

Nghĩa: Người đun.

Xem đầy đủ từ "boiler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đun tiếng Anh là gì?

"đun" trong tiếng Anh là heat (động từ), boil (động từ), boiler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.