Ước hẹn tiếng Anh là gì?
"ước hẹn" trong tiếng Anh là engage (ngoại động từ), promise, engagement (danh từ).
engage Ngoại động từ
UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ/
Nghĩa: Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn.
- to engage oneself to do somethinghứa hẹn làm gì
- to become engaged tohứa hôn với
promise
UK/ˈpɹɒmɪs/US/ˈpɹɑmɪs/
engagement Danh từ
UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
Nghĩa: Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.
- to keep one's engagementstôn trọng những lời cam kết của mình
Câu hỏi thường gặp
Ước hẹn tiếng Anh là gì?
"ước hẹn" trong tiếng Anh là engage (ngoại động từ), promise, engagement (danh từ).