Ước mong tiếng Anh là gì?
"ước mong" trong tiếng Anh là long (nội động từ), wishful (tính từ), like (ngoại động từ).
long Nội động từ
UK/lɒŋ/US/lɑŋ/
Nghĩa: Nóng lòng, mong mỏi, ước mong, ao ước.
- I long to see himtôi nóng lòng được gặp nó
- I long for you lettertôi mong mỏi thư anh
wishful Tính từ
UK/ˈwɪʃfəl/
Nghĩa: Thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn.
- Wishful look.Con mắt thèm muốn
like Ngoại động từ
UK/laɪ̯k/US/laɪ̯k/
Nghĩa: Muốn, ước mong.
- I should like a cup of teatôi muốn có một tách chè
- parents like their children to be successful in filebố mẹ muốn cho con cái thành công ở đời
dream Động từ
UK/dɹiːm/US/dɹim/
Nghĩa: mơ ước, ước mơ, mong ước, ước mong
Câu hỏi thường gặp
Ước mong tiếng Anh là gì?
"ước mong" trong tiếng Anh là long (nội động từ), wishful (tính từ), like (ngoại động từ).