long
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/lɒŋ/
US/lɑŋ/
giọng máy của trình duyệt
long nghĩa là dài, xa, kéo dài, thời gian lâu.
Nghĩa của long
Tính từ
- Dài, xa (không gian), lâu (thời gian).
- a long journeymột cuộc hành trình dài
- to live a long lifesống lâu
- It has been long since I heard from himđã từ lâu tôi không được tin gì của anh ta
- Kéo dài.
- a one-month-long leavethời gian nghỉ phép (kéo dài) một tháng
- Cao; nhiều, đáng kể.
- a long pricegiá cao
- for long yearstrong nhiều năm
- a long familygia đình đông con
- Dài dòng, chán.
- what a long speech!bài nói sao mà dài dòng thế!
- Quá, hơn.
- a long hundred(thương nghiệp) một trăm hai mươi
- Chậm, chậm trễ, lâu.
- Don't be long!đừng chậm nhé
Danh từ
- Thời gian lâu.
- before longkhông bao lâu, chẳng bao lâu
- Thông tục Vụ nghỉ hè.
Phó từ
- Lâu, trong một thời gian dài.
- you can stay here as long as you likeanh có thể ở lại đây bao lâu tuỳ theo ý thích
- Suốt trong cả một khoảng thời gian dài.
- all day longsuốt ngày
- all one's life longsuốt đời mình
- + ago, after, before, since Lâu, đã lâu, từ lâu.
- That happened long agoviệc đó xảy ra đã từ lâu
- I knew him long before I knew youtôi biết nó từ lâu trước khi biết anh
Nội động từ
- Nóng lòng, mong mỏi, ước mong, ao ước.
- I long to see himtôi nóng lòng được gặp nó
- I long for you lettertôi mong mỏi thư anh
Dạng từ của long
| So sánh hơn | longer |
| So sánh nhất | longest |
| Số nhiều | longs |
| Ngôi thứ ba số ít | longs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | longing |
| Quá khứ phân từ | longed |
| Quá khứ | longed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với long
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của long
Cụm từ, thành ngữ với long
- to bid a long farewell — Tạm biệt trong một thời gian dài.
- to have a long arm — Mạnh cánh có thế lực.
- to have a long face — Mặt dài ra, chán nản, buồn xỉu.
- to have a long head — Linh lợi; láu lỉnh; nhìn xa thấy rộng.
- to have a long tongue — Hay nói nhiều.
- to have a long wind — Trường hơi, có thể chạy lâu mà không nghỉ; có thể nói mãi mà không mệt.
- to make a long arm — Với tay ai (để lấy cái gì).
- to make a long nose — Vẫy mũi chế giễu.
- to take long views — Biết nhìn xa nghĩ rộng; nhìn thấu được vấn đề.
- in the long run — Sau cùng, sau rốt, kết quả là, rốt cuộc.
- of long standing — Có từ lâu đời.
- the long and the short of it — Tóm lại; tất cả vấn đề thâu tóm lại, nói gọn lại.
- so long! — (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tạm biệt!.
- so long as — Miễn là, chỉ cần, với điều kiện là; Chừng nào mà.
- to be long (+ động tính từ hiện tại) — Mãi mới.
- Long An — Long An.
- long finger — Ngón giữa, ngón tay giữa.
- long hundred — (Thương nghiệp) Một trăm hai mươi.
- long jump — Môn nhảy xa.
- long live — ... vạn tuế, muôn năm.
- long pepper — Tiêu lóp.
- long rate — Lãi suất dài hạn.
- long run — Dài hạn.
- long run adjustments — Những điều chỉnh giá dài hạn.
- long run competitive — Cân bằng cạnh tranh dài hạn.
- long run comsumption function — Hàm tiêu dùng dài hạn.
- long run marginal cost — Chi phí cận biên dài hạn.
- long term capital — Vốn dài hạn.
- long time no see — Lâu quá không gặp.
Câu ví dụ với long
- I don't want to wait that long. Tôi không muốn đợi lâu
- Life is not long, it is wide! Cuộc đời không dài nhưng rộng!
- A strong wind blew all day long. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày.
- Is she equal to a long journey? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?
- The story begins a long time ago. Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi.
- Their lips interlocked in a long kiss. Bọn họ khóa môi say đắm
- How long will he stay in Rome? Anh ấy sẽ ở lại Rome bao lâu?
- I've had this for a long time. tôi có cái này lâu rồi
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
long nghĩa là gì?
long (tính từ, danh từ, phó từ, nội động từ) nghĩa là dài, xa, kéo dài, thời gian lâu.
long phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của long: giọng Anh (UK) /lɒŋ/, giọng Mỹ (US) /lɑŋ/.