TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ảnh hưởng trở lại tiếng Anh là gì?

"ảnh hưởng trở lại" trong tiếng Anh là react (nội động từ), reactive (tính từ), redound (nội động từ).

react Nội động từ

UK/ɹiːˈækt/US/ɹiːˈækt/

Nghĩa: Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại.

  • tyranny reacts upon the tyrant himselfsự bạo ngược tác hại trở lại ngay đối với kẻ bạo ngược

Xem đầy đủ từ "react": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reactive Tính từ

UK/ɹiːˈæktɪv/US/ɹiˈæktɪv/

Nghĩa: Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại.

Xem đầy đủ từ "reactive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

redound Nội động từ

UK/ɹɪˈdaʊnd/US/ɹɪˈdaʊnd/

Nghĩa: Dội lại, ảnh hưởng trở lại.

  • these crimes will redound upon their authorsnhững tội ác này giáng trả vào đầu những kẻ đã gây ra chúng

Xem đầy đủ từ "redound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ảnh hưởng trở lại tiếng Anh là gì?

"ảnh hưởng trở lại" trong tiếng Anh là react (nội động từ), reactive (tính từ), redound (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.