Ảo giác tiếng Anh là gì?
"ảo giác" trong tiếng Anh là hallucination (danh từ), a rope of sand (cụm từ), hallucinatory (tính từ).
hallucination Danh từ
UK/həˌluːsɪˈneɪʃən/US/həˌluːsɪˈneɪʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Ảo giác.
a rope of sand Cụm từ
Nghĩa: Sự vững chắc giả tạo; ảo giác, ảo tưởng.
hallucinatory Tính từ
UK/həˈluː.sɪ.nə.tər.i/US/həˈluː.sɪ.nə.tɔːr.i/ giọng người thật
Nghĩa: Ảo giác; có tính chất ảo giác.
illusion Danh từ
UK/ɪˈl(j)uːʒ(ə)n/ giọng người thật
Nghĩa: Ảo giác, ảo ảnh.
- optical illusionảo thị
delusion Danh từ
UK/dɪˈl(j)uːʒ(ə)n/ giọng máy
Nghĩa: Ảo giác.
Câu hỏi thường gặp
Ảo giác tiếng Anh là gì?
"ảo giác" trong tiếng Anh là hallucination (danh từ), a rope of sand (cụm từ), hallucinatory (tính từ).